交通哨 giao thông tiếu Hán Việt: giao thông tiếu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 哨 (tiếu)Hán Việtgiao thông tiếuCấu tạo交 + 通 + 哨 · giao + thông + tiếu nghĩa thành phần: giao + thông + tiếu