交通處 giao thông xử Hán Việt: giao thông xử Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 處 (xử)Hán Việtgiao thông xửCấu tạo交 + 通 + 處 · giao + thông + xử nghĩa thành phần: giao + thông + xử Nghĩa EngCihui 交通處 iāotōngchù p.w. department of communications