交通局

giao thông cục

Hán Việt: giao thông cục

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交通局 iāotōngjú p.w. 1. bureau of communications 2. <PRC> bureau of transportation

ja

  • JMdict traffic bureau|transportation bureau