交通島

jiāo tōng dǎo giao thông đảo

Hán Việt: giao thông đảo · Pinyin: jiāo tōng dǎo

Tổng quan

bục chỉ đường của cảnh sát giao thông

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bục chỉ đường của cảnh sát giao thông
  • Cihui bục chỉ đường của cảnh sát giao thông。道路中間的圓形小平台,警察站在上面指揮交通,有時也用白漆劃線表示。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為便於管理交通,在道路上設置的設施。如中心島、方向島、安全島等。

Eng

  • Cihui 交通島 iāotōngdǎo n. traffic-control stand