交通溝

jiāo tōng gōu giao thông câu

Hán Việt: giao thông câu · Pinyin: jiāo tōng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阵地内连接堑壕和其他工事,供交通联络的濠沟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阵地内连接堑壕和其他工事,供交通联络的濠沟。

Eng

  • Cihui 交通溝 iāotōnggōu n. <mil.> communication trench M:¹tiáo