交通溝

jiāo tōng gōu giao thông câu

Hán Việt: giao thông câu · Pinyin: jiāo tōng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交通溝 iāotōnggōu n. <mil.> communication trench M:¹tiáo