交通站

jiāo tōng zhàn giao thông trạm

Hán Việt: giao thông trạm · Pinyin: jiāo tōng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (trạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战时负责传递情报﹑信件﹑宣传品,以及接送过往人员等的秘密联络站。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战时负责传递情报﹑信件﹑宣传品,以及接送过往人员等的秘密联络站。