交通線
giao thông tuyến
Hán Việt: giao thông tuyến · Pinyin: jiāo tōng xiàn
Tổng quan
tuyến giao thông: đường giao thông
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyến giao thông; đường giao thông。運輸的路線,包括鐵路線、公路線、航線等。
- Cihui tuyến giao thông: đường giao thông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鐵道、公路、航運等運輸路線。
Eng
- Cihui 交通線 iāotōngxiàn n. communication lines/routes M:¹tiáo