交通網

jiāo tōng wǎng giao thông võng

Hán Việt: giao thông võng · Pinyin: jiāo tōng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交通網 iāotōngwǎng n. network of communication lines M:¹zhāng

ja

  • JMdict transportation network|transport network|traffic network