交通警

jiāo tōng jǐng giao thông cảnh

Hán Việt: giao thông cảnh · Pinyin: jiāo tōng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交通警 iāotōngjǐng n. traffic police M:ge/¹míng/²wèi