交通部

jiāo tōng bù giao thông bộ

Hán Việt: giao thông bộ · Pinyin: jiāo tōng bù

Tổng quan

Bộ Giao thông Vận tải | (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Giao thông Vận tải | (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中央政府行政院的一部。掌理全國交通行政及交通事業事務。分設路政、郵電、航政等司,及統計處、法規委員會、訴願審議委員會、郵政總局、電信總局、民航局、國道高速公路局、觀光局等。

Eng

  • CC-CEDICT Department of Transportation; (PRC) Ministry of Transport
  • Cihui Department of Transportation; (PRC) Ministry of Transport