交通量
giao thông lượng
Hán Việt: giao thông lượng · Pinyin: jiāo tōng liàng
Tổng quan
sự đi lại, sự giao thông, sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...), sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác, buôn bán, bán rẻ danh dự
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đi lại, sự giao thông, sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...), sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác, buôn bán, bán rẻ danh dự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 交通流量的簡稱。參見「交通流量」條。
Eng
- Cihui 交通量 iāotōngliàng n. volume of traffic
ja
- JMdict traffic|traffic volume