交配期

giao phối kì

Hán Việt: giao phối kì

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 配 (phối) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 交配期 iāopèiqī n. mating season

Eng

  • Cihui 交配期 iāopèiqī n. mating season
  • Tần suất từ 交配期 iāopèiqī n. mating season

Từ liên quan

Gần nghĩa

交配的 · 交配 · 交配季