交配的 giao phối đích Hán Việt: giao phối đích Tổng quan (giải phẫu) để giao cấu Cấu tạo: 交 (giao) + 配 (phối) + 的 (đích)Hán Việtgiao phối đíchTừ loạitínhCấu tạo交 + 配 + 的 · giao + phối + đích nghĩa thành phần: giao + phối + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao phốiMainlandKaggle Zh-Vi copulatory Từ liên quan Gần nghĩa交配 · 交配季 · 交配期