交错法

giao thác pháp

Hán Việt: giao thác pháp

Tổng quan

(văn học) cách đảo đổi, thuộc cách đảo đổi

Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép đảo ngữ
  • Tần suất từ (văn học) cách đảo đổi, thuộc cách đảo đổi
  • Biên soạn 交錯法 iāocuòfǎ n. <lg.> chiasmus

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chiasmus

Eng

  • Cihui 交錯法 iāocuòfǎ n. <lg.> chiasmus
  • Tần suất từ 交錯法 iāocuòfǎ n. <lg.> chiasmus

Từ liên quan

Gần nghĩa

交错的 · 交错骨 · 交错 · 交错结合 · 交错饰纹 · 交错骨的 · 交错法的 · 交错沉积