交錯法

giao thác pháp

Hán Việt: giao thác pháp

Tổng quan

(văn học) cách đảo đổi, thuộc cách đảo đổi

Cấu tạo: (giao) + (thác) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) cách đảo đổi, thuộc cách đảo đổi

Eng

  • Cihui 交錯法 iāocuòfǎ n. <lg.> chiasmus