交門宮 jiāo mén gōng · giao môn cung Hán Việt: giao môn cung · Pinyin: jiāo mén gōng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 門 (môn) + 宮 (cung)Pinyinjiāo mén gōngHán Việtgiao môn cungCấu tạo交 + 門 + 宮 · giao + môn + cung nghĩa thành phần: giao + môn + cung