交際溝 giao tế câu Hán Việt: giao tế câu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 溝 (câu)Hán Việtgiao tế câuCấu tạo交 + 際 + 溝 · giao + tế + câu nghĩa thành phần: giao + tế + câu Nghĩa EngCihui 交際溝 iāojìgōu n. communication gap