交际沟 giao tế câu Hán Việt: giao tế câu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 溝 (câu)Hán Việtgiao tế câuCấu tạo交 + 際 + 溝 · giao + tế + câu nghĩa thành phần: giao + tế + câu Nghĩa ViệtBiên soạn 交際溝 iāojìgōu n. communication gapEngCihui 交際溝 iāojìgōu n. communication gap Từ liên quan Gần nghĩa交际花 · 交际舞 · 交际 · 交际范围 · 交際 · 交际语 · 交际费 · 交际功能