交際舞
giao tế vũ
Hán Việt: giao tế vũ · Pinyin: jiāo jì wǔ
Tổng quan
nhảy giao tiếp | nhảy khiêu vũ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhảy giao tiếp | nhảy khiêu vũ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在社交場合跳的舞,通常為男女二人合舞。如華爾滋、狐步、倫巴等。也稱為「交誼舞」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交谊舞。
Eng
- CC-CEDICT social dance|ballroom dance
- Cihui 交際舞 iāojìwǔ n. ballroom/social dancing