交際語 giao tế ngữ Hán Việt: giao tế ngữ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 語 (ngữ)Hán Việtgiao tế ngữCấu tạo交 + 際 + 語 · giao + tế + ngữ nghĩa thành phần: giao + tế + ngữ Nghĩa EngCihui 交際語 iāojìyǔ n. <lg.> 1. language for communication 2. vernacular 3. lingua franca