交頸並頭 jiāo jǐng bìng tóu · giao cảnh tịnh đầu Hán Việt: giao cảnh tịnh đầu · Pinyin: jiāo jǐng bìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 頸 (cảnh) + 並 (tịnh) + 頭 (đầu)Pinyinjiāo jǐng bìng tóuHán Việtgiao cảnh tịnh đầuCấu tạo交 + 頸 + 並 + 頭 · giao + cảnh + tịnh + đầu nghĩa thành phần: giao + cảnh + tịnh + đầu