交頸並頭
giao cảnh tịnh đầu
Hán Việt: giao cảnh tịnh đầu · Pinyin: jiāo jǐng bìng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容许多人聚集在一起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容许多人聚集在一起。
Hán Việt: giao cảnh tịnh đầu · Pinyin: jiāo jǐng bìng tóu