交龍錦 jiāo lóng jǐn · giao long cẩm Hán Việt: giao long cẩm · Pinyin: jiāo lóng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 龍 (long) + 錦 (cẩm)Pinyinjiāo lóng jǐnHán Việtgiao long cẩmCấu tạo交 + 龍 + 錦 · giao + long + cẩm nghĩa thành phần: giao + long + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 织有蟠龙纹的丝织品。Tân Hoa Tự Điển 1.织有蟠龙纹的丝织品。