亥既珠 hài jì zhū · hợi kí châu Hán Việt: hợi kí châu · Pinyin: hài jì zhū Tổng quan Cấu tạo: 亥 (hợi) + 既 (kí) + 珠 (châu)Pinyinhài jì zhūHán Việthợi kí châuCấu tạo亥 + 既 + 珠 · hợi + kí + châu nghĩa thành phần: hợi + kí + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的夜明珠。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的夜明珠。