亥豕鱼鲁

hài shǐ yú lǔ hợi thỉ ngư lỗ

Hán Việt: hợi thỉ ngư lỗ · Pinyin: hài shǐ yú lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hợi) + (thỉ) + (ngư) + (lỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「魯魚亥豕」。見「魯魚亥豕」條。01.《法苑珠林.卷一○.千佛篇.出家部.會同部》:「夫一代之書,群賢相襲,遂令亥豕換文,魚魯易韻。」<a name="亥豕魯魚"> </a>