亥豕鱼鲁 hài shǐ yú lǔ · hợi thỉ ngư lỗ Hán Việt: hợi thỉ ngư lỗ · Pinyin: hài shǐ yú lǔ Tổng quan Cấu tạo: 亥 (hợi) + 豕 (thỉ) + 鱼 (ngư) + 鲁 (lỗ)Pinyinhài shǐ yú lǔHán Việthợi thỉ ngư lỗCấu tạo亥 + 豕 + 鱼 + 鲁 · hợi + thỉ + ngư + lỗ nghĩa thành phần: hợi + thỉ + ngư + lỗ