亦悲亦喜 diệc bi diệc hỉ Hán Việt: diệc bi diệc hỉ Tổng quan Cấu tạo: 亦 (diệc) + 悲 (bi) + 亦 (diệc) + 喜 (hỉ)Hán Việtdiệc bi diệc hỉCấu tạo亦 + 悲 + 亦 + 喜 · diệc + bi + diệc + hỉ nghĩa thành phần: diệc + bi + diệc + hỉ Nghĩa EngCihui 亦悲亦喜 ìbēiyìxǐ f.e. with alternate tears and smiles