亦有亦空门
diệc hữu diệc không môn
Hán Việt: diệc hữu diệc không môn
Tổng quan
diệc hữu diệc không môn (術語)雙照有空而顯中道之法門也。☸
Cấu tạo: 亦 (diệc) + 有 (hữu) + 亦 (diệc) + 空 (không) + 门 (môn)
Nghĩa
Việt
- Cihui diệc hữu diệc không môn (術語)雙照有空而顯中道之法門也。☸