亦趨亦步 yì qū yì bù · diệc xu diệc bộ Hán Việt: diệc xu diệc bộ · Pinyin: yì qū yì bù Tổng quan Cấu tạo: 亦 (diệc) + 趨 (xu) + 亦 (diệc) + 步 (bộ)Pinyinyì qū yì bùHán Việtdiệc xu diệc bộCấu tạo亦 + 趨 + 亦 + 步 · diệc + xu + diệc + bộ nghĩa thành phần: diệc + xu + diệc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容事事追随和模仿别人。Tân Hoa Tự Điển 1.见"亦步亦趋"。