亦都護 yì dōu hù · diệc đô hộ Hán Việt: diệc đô hộ · Pinyin: yì dōu hù Tổng quan Cấu tạo: 亦 (diệc) + 都 (đô) + 護 (hộ)Pinyinyì dōu hùHán Việtdiệc đô hộCấu tạo亦 + 都 + 護 · diệc + đô + hộ nghĩa thành phần: diệc + đô + hộ