產後躁狂 sản hậu táo cuồng Hán Việt: sản hậu táo cuồng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 後 (hậu) + 躁 (táo) + 狂 (cuồng)Hán Việtsản hậu táo cuồngCấu tạo產 + 後 + 躁 + 狂 · sản + hậu + táo + cuồng nghĩa thành phần: sản + hậu + táo + cuồng Nghĩa EngCihui comania