產品品種 chǎn pǐn pǐn zhǒng · sản phẩm phẩm chủng Hán Việt: sản phẩm phẩm chủng · Pinyin: chǎn pǐn pǐn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)Pinyinchǎn pǐn pǐn zhǒngHán Việtsản phẩm phẩm chủngCấu tạo產 + 品 + 品 + 種 · sản + phẩm + phẩm + chủng nghĩa thành phần: sản + phẩm + phẩm + chủng