產品外觀 chǎn pǐn wài guān · sản phẩm ngoại quan Hán Việt: sản phẩm ngoại quan · Pinyin: chǎn pǐn wài guān Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 外 (ngoại) + 觀 (quan)Pinyinchǎn pǐn wài guānHán Việtsản phẩm ngoại quanCấu tạo產 + 品 + 外 + 觀 · sản + phẩm + ngoại + quan nghĩa thành phần: sản + phẩm + ngoại + quan