产品外观 chǎn pǐn wài guān·sản phẩm ngoại quan Hán Việt: sản phẩm ngoại quan · Pinyin: chǎn pǐn wài guān Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 外 (ngoại) + 觀 (quan)Pinyinchǎn pǐn wài guānHán Việtsản phẩm ngoại quanTừ loạidanhCấu tạo產 + 品 + 外 + 觀 · sản + phẩm + ngoại + quan nghĩa thành phần: sản + phẩm + ngoại + quan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoại hình sản phẩmĐứcHandedict Produkterscheinung (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa产品经理 · 产品结构 · 外观好地 · 外观设计 · 外观上 · 外观的 · 产品保单 · 产品信息