產棉區

chǎn mián qū sản miên khu

Hán Việt: sản miên khu · Pinyin: chǎn mián qū

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (miên) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 產棉區 hǎnmiánqū p.w. cotton-growing region