產物

chǎn wù sản vật

Hán Việt: sản vật · Pinyin: chǎn wù

Tổng quan

sản phẩm | kết quả (của)

Cấu tạo: (sản) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm | kết quả (của)
  • Cihui sản vật sản vật ☆Thứ làm ra được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在某種條件、情況下產生的事物,或造成的結果。如:「噪音、空氣汙染是文明社會的產物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生产物品;产生事物; 在某种条件下产生的事物或结果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生产物品;产生事物。 2.在某种条件下产生的事物或结果。

Eng

  • CC-CEDICT product|result (of)
  • Cihui product; result (of)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

产品