產生器 sản sanh khí Hán Việt: sản sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 器 (khí)Hán Việtsản sanh khíCấu tạo產 + 生 + 器 · sản + sanh + khí nghĩa thành phần: sản + sanh + khí Nghĩa EngCihui 產生器 hǎnshēngqì n. <comp.> generator