產粉的 sản phấn đích Hán Việt: sản phấn đích Tổng quan có bột, như là rắc bột Cấu tạo: 產 (sản) + 粉 (phấn) + 的 (đích)Hán Việtsản phấn đíchCấu tạo產 + 粉 + 的 · sản + phấn + đích nghĩa thành phần: sản + phấn + đích Nghĩa ViệtCihui có bột, như là rắc bột