產蛹的 sản dũng đích Hán Việt: sản dũng đích Tổng quan đẻ ấu trùng (sâu bọ) Cấu tạo: 產 (sản) + 蛹 (dũng) + 的 (đích)Hán Việtsản dũng đíchCấu tạo產 + 蛹 + 的 · sản + dũng + đích nghĩa thành phần: sản + dũng + đích Nghĩa ViệtCihui đẻ ấu trùng (sâu bọ)