產金的 sản kim đích Hán Việt: sản kim đích Tổng quan có vàng Cấu tạo: 產 (sản) + 金 (kim) + 的 (đích)Hán Việtsản kim đíchCấu tạo產 + 金 + 的 · sản + kim + đích nghĩa thành phần: sản + kim + đích Nghĩa ViệtCihui có vàng