亨利計 hanh lợi kế Hán Việt: hanh lợi kế Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 計 (kế)Hán Việthanh lợi kếCấu tạo亨 + 利 + 計 · hanh + lợi + kế nghĩa thành phần: hanh + lợi + kế Nghĩa EngCihui Henrymeter