亨廷頓 hēng tíng dùn · hanh đình đốn Hán Việt: hanh đình đốn · Pinyin: hēng tíng dùn Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 廷 (đình) + 頓 (đốn)Pinyinhēng tíng dùnHán Việthanh đình đốnCấu tạo亨 + 廷 + 頓 · hanh + đình + đốn nghĩa thành phần: hanh + đình + đốn