亨特利 hēng tè lì · hanh đặc lợi Hán Việt: hanh đặc lợi · Pinyin: hēng tè lì Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 特 (đặc) + 利 (lợi)Pinyinhēng tè lìHán Việthanh đặc lợiCấu tạo亨 + 特 + 利 · hanh + đặc + lợi nghĩa thành phần: hanh + đặc + lợi