畝產量

mẫu sản lượng

Hán Việt: mẫu sản lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (sản) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畝產量 ǔchǎnliàng n. yield per ²mǔ