享有佳譽 hưởng hữu giai dự Hán Việt: hưởng hữu giai dự Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 有 (hữu) + 佳 (giai) + 譽 (dự)Hán Việthưởng hữu giai dựCấu tạo享 + 有 + 佳 + 譽 · hưởng + hữu + giai + dự nghĩa thành phần: hưởng + hữu + giai + dự Nghĩa EngCihui 享有佳譽 iǎngyǒu jiā yù v.o. enjoy a high reputation