京兆鳥 jīng zhào niǎo · kinh triệu điểu Hán Việt: kinh triệu điểu · Pinyin: jīng zhào niǎo Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 兆 (triệu) + 鳥 (điểu)Pinyinjīng zhào niǎoHán Việtkinh triệu điểuCấu tạo京 + 兆 + 鳥 · kinh + triệu + điểu nghĩa thành phần: kinh + triệu + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画眉鸟的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.画眉鸟的别名。