京劇演員

kinh kịch diễn viên

Hán Việt: kinh kịch diễn viên

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (kịch) + (diễn) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 京劇演員 īngjù yǎnyuán n. a Beijing opera actor M:ge/¹míng/²wèi