京味兒 jīng wèi ér · kinh vị nhi Hán Việt: kinh vị nhi · Pinyin: jīng wèi ér Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Pinyinjīng wèi érHán Việtkinh vị nhiCấu tạo京 + 味 + 兒 · kinh + vị + nhi nghĩa thành phần: kinh + vị + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北京风味;北京地方特色:~小吃|~十足的电视剧。