京報人 jīng bào rén · kinh báo nhân Hán Việt: kinh báo nhân · Pinyin: jīng bào rén Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 報 (báo) + 人 (nhân)Pinyinjīng bào rénHán Việtkinh báo nhânCấu tạo京 + 報 + 人 · kinh + báo + nhân nghĩa thành phần: kinh + báo + nhân