京官兒 kinh quan nhi Hán Việt: kinh quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 官 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việtkinh quan nhiCấu tạo京 + 官 + 兒 · kinh + quan + nhi nghĩa thành phần: kinh + quan + nhi Nghĩa EngCihui 京官兒 īngguānr ►See jīngguān