京师纸贵 jīng shī zhǐ guì · kinh sư chỉ quý Hán Việt: kinh sư chỉ quý · Pinyin: jīng shī zhǐ guì Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 师 (sư) + 纸 (chỉ) + 贵 (quý)Pinyinjīng shī zhǐ guìHán Việtkinh sư chỉ quýCấu tạo京 + 师 + 纸 + 贵 · kinh + sư + chỉ + quý nghĩa thành phần: kinh + sư + chỉ + quý