京廣線 kinh quảng tuyến Hán Việt: kinh quảng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 廣 (quảng) + 線 (tuyến)Hán Việtkinh quảng tuyếnCấu tạo京 + 廣 + 線 · kinh + quảng + tuyến nghĩa thành phần: kinh + quảng + tuyến Nghĩa EngCihui 京廣線 īng-Guǎng xiàn n. Beijing-Guangzhou rail line